italo calvino

italo calvino

Italo Calvino wrote imaginative stories that are read around the world.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Italo Calvino một nhà văn người Ý, nổi tiếng với các tiểu thuyết truyện ngắn. Ông sinh ra tại Cuba vào năm 1923 mất năm 1987.

dụ sử dụng
  • (Italo Calvino is one of the most influential writers of the 20th century.)
  • (I am reading the novel "If on a winter's night a traveler" by Italo Calvino.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phong cách văn học của Italo Calvino: Thường được mô tả hậu hiện đại, pha trộn giữa hiện thực huyền ảo.
    • Phong cách hậu hiện đại của Italo Calvino thể hiện trong tác phẩm "Các thành phố vô hình". (Italo Calvino's postmodern style is evident in the work "Invisible Cities".)
Biến thể từ gần giống
  • Calvino (n): Tên họ của ông, thường dùng để chỉ riêng nhà văn này.
  • Văn học Calvino: Cụm từ chỉ các tác phẩm của ông.
    • Văn học Calvino luôn giàu tính triết trí tưởng tượng. (Calvino's literature is always rich in philosophy and imagination.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn Ý: Chỉ chung các tác giả người Ý, nhưng không từ đồng nghĩa hoàn toàn cho Italo Calvino đây tên riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến tên riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "Đọc Calvino": Một cụm từ không chính thức dùng để chỉ việc đọc các tác phẩm của ông, thường mang hàm ý trải nghiệm văn học sâu sắc.
    • Đọc Calvino một trải nghiệm triết đầy hoặc. (Reading Calvino is a fascinating philosophical experience.)